>> Mã sản phẩm: SCANNER HP SC 7000 S
Máy quét 2 mặt tốc độ cao HP Scanjet Enterprise 7000 s2 Sheet-Feed Scanner
- Loại máy quét: ADF
- Tốc độ quét: 45 tờ/phút
- Khổ giấy quét: A4
- Phương thức quét: 2 mặt tự động.
- Khả năng nạp giấy: tự động, 50 tờ
- Công suất ngày: 3.000 tờ/ngày
Đặc tính kỹ thuật
|
Loại máy quét |
Sheetfed |
|
Các chức năng gửi file ảnh sau quét |
Scan ra folder, scan ra email, scan ra copy, scan ra application |
|
Độ phân giải quang học |
600 dpi |
|
Công suất quét ngày |
3000 tờ/ngày |
|
Độ sâu màu |
48-bit internal/24-bit external |
|
Thang xám |
256 |
|
Tự phát hiện giấy kép |
Có, công nghệ cảm biến sóng siêu âm |
|
Khay nạp giấy tự động |
50 tờ (75 g/m²) |
|
Tốc độ quét ADF (A4) |
45 tờ/phút = 90 ảnh/phút (black-and-white, grayscale, color, both 200 dpi and 300 dpi) |
|
Khổ giấy quét tối đa (Flatbed) |
216 x 864 mm (ADF) |
|
Khổ giấy quét tối đa (ADF) |
216 x 864 mm |
|
Khổ giấy quét tối thiểu (Flatbed) |
50.8 x 73.6 mm (ADF) |
|
Hỗ trợ các loại giấy quét đầu vào |
Paper (plain, inkjet), envelopes, labels, cards (business, insurance, embossed, plastic ID, credit) |
|
Định dạng file ảnh đầu ra |
JPG, TIFF, MTIFF, PDF (image-only, searchable, compressed and RC4 encrypted), PDF/A, TXT, Unicode TXT, RTF, HTML, XPS (image-only and searchable) |
|
Phím chức năng |
2 line, 16 character LCD; Buttons (Simplex, Duplex) |
|
Nhiệt độ hoạt động |
10 to 35º C |
|
Độ ẩm |
15 to 80% RH (non-condensing) |
|
Chuẩn kết nối |
Hi-Speed USB 2.0 |
|
Cấu hình đề nghị tối thiểu (windows) |
PC: Microsoft® Windows® 7, Windows Vista®, (32-bit and 64-bit): 2 GHz processor; 2 GB RAM; 150 MB for TWAIN and ISIS drivers; USB 2.0; 1024 x 768 SVGA monitor; Windows® XP, SP 3: 1.6 GHz processor; 1 GB RAM; 150 MB for TWAIN and ISIS drivers; USB 2.0; 1024 x 768 SVGA monitor |
|
Chuẩn Twain Version |
Version 2.1 |
|
Tương thích với các hệ điều hành |
Microsoft® Windows® 7 (32-bit, 64-bit), Windows Vista® (32-bit, 64-bit), Windows® XP, service pack 3 |
|
Công suất yêu cầu |
40W |
|
Chứng nhận ENERGY STAR® |
Có |
|
Trọng lượng |
7.2 kg |
|
Kích thước (W x D x H) |
320 x 280 x 246 mm |
|
Bảo hành |
12 tháng |

Máy quét 2 mặt tốc độ cao HP Scanjet Enterprise 7000 s2 Sheet-Feed Scanner
- Loại máy quét: ADF
- Tốc độ quét: 45 tờ/phút
- Khổ giấy quét: A4
- Phương thức quét: 2 mặt tự động.
- Khả năng nạp giấy: tự động, 50 tờ
- Công suất ngày: 3.000 tờ/ngày
Đặc tính kỹ thuật
|
Loại máy quét |
Sheetfed |
|
Các chức năng gửi file ảnh sau quét |
Scan ra folder, scan ra email, scan ra copy, scan ra application |
|
Độ phân giải quang học |
600 dpi |
|
Công suất quét ngày |
3000 tờ/ngày |
|
Độ sâu màu |
48-bit internal/24-bit external |
|
Thang xám |
256 |
|
Tự phát hiện giấy kép |
Có, công nghệ cảm biến sóng siêu âm |
|
Khay nạp giấy tự động |
50 tờ (75 g/m²) |
|
Tốc độ quét ADF (A4) |
45 tờ/phút = 90 ảnh/phút (black-and-white, grayscale, color, both 200 dpi and 300 dpi) |
|
Khổ giấy quét tối đa (Flatbed) |
216 x 864 mm (ADF) |
|
Khổ giấy quét tối đa (ADF) |
216 x 864 mm |
|
Khổ giấy quét tối thiểu (Flatbed) |
50.8 x 73.6 mm (ADF) |
|
Hỗ trợ các loại giấy quét đầu vào |
Paper (plain, inkjet), envelopes, labels, cards (business, insurance, embossed, plastic ID, credit) |
|
Định dạng file ảnh đầu ra |
JPG, TIFF, MTIFF, PDF (image-only, searchable, compressed and RC4 encrypted), PDF/A, TXT, Unicode TXT, RTF, HTML, XPS (image-only and searchable) |
|
Phím chức năng |
2 line, 16 character LCD; Buttons (Simplex, Duplex) |
|
Nhiệt độ hoạt động |
10 to 35º C |
|
Độ ẩm |
15 to 80% RH (non-condensing) |
|
Chuẩn kết nối |
Hi-Speed USB 2.0 |
|
Cấu hình đề nghị tối thiểu (windows) |
PC: Microsoft® Windows® 7, Windows Vista®, (32-bit and 64-bit): 2 GHz processor; 2 GB RAM; 150 MB for TWAIN and ISIS drivers; USB 2.0; 1024 x 768 SVGA monitor; Windows® XP, SP 3: 1.6 GHz processor; 1 GB RAM; 150 MB for TWAIN and ISIS drivers; USB 2.0; 1024 x 768 SVGA monitor |
|
Chuẩn Twain Version |
Version 2.1 |
|
Tương thích với các hệ điều hành |
Microsoft® Windows® 7 (32-bit, 64-bit), Windows Vista® (32-bit, 64-bit), Windows® XP, service pack 3 |
|
Công suất yêu cầu |
40W |
|
Chứng nhận ENERGY STAR® |
Có |
|
Trọng lượng |
7.2 kg |
|
Kích thước (W x D x H) |
320 x 280 x 246 mm |
|
Bảo hành |
12 tháng |
